translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đồn trú" (1件)
đồn trú
日本語 駐屯する、駐留する
Quân đội nước ngoài đồn trú tại căn cứ này.
外国軍がこの基地に駐屯している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đồn trú" (1件)
đòn trừng phạt
日本語 制裁措置
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
各国はその国に経済制裁を課した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đồn trú" (3件)
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
多くの兵士が空軍基地に駐屯している。
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
各国はその国に経済制裁を課した。
Quân đội nước ngoài đồn trú tại căn cứ này.
外国軍がこの基地に駐屯している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)